First time, Lần đầu tiên, Better, Tốt hơn, hay hơn, Arrange, Sắp xếp, bố trí, Heritage site, Di sản, địa điểm di sản, Cheap, Rẻ, Transportation, Phương tiện giao thông, sự vận chuyển, Accommodation, Chỗ ở, nơi cư trú, Different, Khác, khác biệt, Dishes, Món ăn (còn có nghĩa là đĩa), International, Quốc tế, Change, Thay đổi, Itinerary, Lịch trình, hành trình, Afraid, Sợ, e ngại, Experienced, Có kinh nghiệm, từng trải, Enough, Đủ, Adult, Người lớn, Beauty, Vẻ đẹp, Mountains, Núi (số nhiều), Valleys, Thung lũng (số nhiều), Excuse, Lời xin lỗi, lý do bào chữa, tha thứ, Souvenir, Quà lưu niệm, Small-size, Kích cỡ nhỏ, Ask, Hỏi, yêu cầu, Experience, Kinh nghiệm, trải nghiệm, Organising, Việc tổ chức, sắp xếp (danh từ, hoặc hiện tại phân từ của organise), Visa, Thị thực, Stamp, Con dấu, tem, đóng dấu, Allows, Cho phép, Passport, Hộ chiếu, Foreign, Nước ngoài, xa lạ.
0%
unit 8
공유
공유
공유
만든이
Emikynguyen
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?