First time, Lần đầu tiên, Better, Tốt hơn, hay hơn, Arrange, Sắp xếp, bố trí, Heritage site, Di sản, địa điểm di sản, Cheap, Rẻ, Transportation, Phương tiện giao thông, sự vận chuyển, Accommodation, Chỗ ở, nơi cư trú, Different, Khác, khác biệt, Dishes, Món ăn (còn có nghĩa là đĩa), International, Quốc tế, Change, Thay đổi, Itinerary, Lịch trình, hành trình, Afraid, Sợ, e ngại, Experienced, Có kinh nghiệm, từng trải, Enough, Đủ, Adult, Người lớn, Beauty, Vẻ đẹp, Mountains, Núi (số nhiều), Valleys, Thung lũng (số nhiều), Excuse, Lời xin lỗi, lý do bào chữa, tha thứ, Souvenir, Quà lưu niệm, Small-size, Kích cỡ nhỏ, Ask, Hỏi, yêu cầu, Experience, Kinh nghiệm, trải nghiệm, Organising, Việc tổ chức, sắp xếp (danh từ, hoặc hiện tại phân từ của organise), Visa, Thị thực, Stamp, Con dấu, tem, đóng dấu, Allows, Cho phép, Passport, Hộ chiếu, Foreign, Nước ngoài, xa lạ.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?