Send, Gửi, Greeting card, Thiệp chúc mừng, Valuable, Có giá trị, quý giá, Resource, Tài nguyên, nguồn lực, Hand down, Truyền lại, truyền xuống, Important, Quan trọng, Besides, Bên cạnh (đó), ngoài ra, Another secret, Một bí mật khác, Achieving, Đạt được, đạt tới, Temperature, Nhiệt độ, Shine, Chiếu sáng, tỏa sáng, Brightly, Sáng chói, rực rỡ (trạng từ), Campsite, Địa điểm cắm trại, Reach, Đến, tới; đạt tới, Mausoleum, Lăng mộ, lăng, Came, Đã đến, đã tới (quá khứ của come), Tour guide, Hướng dẫn viên du lịch, Own decision, Quyết định của chính mình, Instrument, Nhạc cụ; dụng cụ, thiết bị.
0%
unit 4
공유
공유
공유
만든이
Emikynguyen
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?