lösen - giải quyết , Die Lösung - đáp án, Das Institut - học viện, Das Stipendium - học bổng, Das Semester - học kì, Der Muttersprachler - người bản địa, sich verständigen - hiểu, hòa hợp, wahnsinnig - kinh khủng,khổng lồ, belegen - tham gia, Trotzdem - tuy nhiên, mặc dù vậy, Der genie - thiên tài, Die Praxis - phòng khám; thực hành, visuell - thị giác, auditiv - thính giác, Der Klang - âm thanh, Kommunikativ - giao tiếp, kognitiv - nhận thức, tư duy, haptisch - xúc giác, entfernt - cách, xa cách, lauten - có nghĩa là, Die Sternschnuppen - sao băng, Der Geruch - mùi, melodisch - nhịp điệu, Die Kindheit - tuổi thơ, Erinnerung - kỉ niệm, Der Bericht - báo cáo, freiwillig - tình nguyện, sich einleben - hòa nhập vào, Der Leiter - người dẫn dắt, Basteln - đồ thủ công,
0%
13
공유
공유
공유
만든이
Thidiep878
Tiếng Đức
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?