Vị trí của "only" trong câu ảnh hưởng đến điều gì nhất?, Độ dài của câu., Mức độ trang trọng., Ý nghĩa của câu. , Thì của động từ., Nếu câu là: "Only the students finished the test.", ý nghĩa là gì?, Học sinh chỉ hoàn thành bài kiểm tra., Học sinh đã hoàn thành một bài kiểm tra duy nhất., Không ai khác ngoài học sinh hoàn thành bài kiểm tra. , Học sinh chỉ cần hoàn thành bài kiểm tra., Từ nào được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ, ngoài mong đợi?, Only, Even , Nevertheless, To, Nếu câu là: "I only told him.", điều gì được nhấn mạnh?, Tôi chỉ nói với riêng anh ấy (chứ không nói với ai khác)., Tôi chỉ thực hiện hành động "nói" (chứ không làm gì khác). , Chỉ riêng tôi nói với anh ấy., Tôi nói với anh ấy một lần duy nhất., Nếu từ "even" đứng trước Chủ ngữ, nó thường ám chỉ điều gì về Chủ ngữ đó?, Sự giới hạn về số lượng., Sự bất ngờ, không ngờ tới. , Một nhiệm vụ trong tương lai., Một thói quen trong quá khứ., Khi "only" đứng trước danh từ đếm được số ít, ý nghĩa phổ biến nhất là gì?, Chỉ mục đích., Chỉ nguyên nhân., Giới hạn số lượng (một cái duy nhất). , Chỉ sự tương phản., Sự khác biệt chính giữa "only" và "even" là gì?, Only giới hạn, Even mở rộng/nhấn mạnh sự bất ngờ. , Only là liên từ, Even là giới từ., Only đi với V-ing, Even đi với To V., Cả hai đều không có sự khác biệt., Trong câu "She eats meat only on weekends.", điều gì được nhấn mạnh?, Hành động ăn thịt., Chủ ngữ "She"., Thời điểm ăn (chỉ vào cuối tuần). , Đối tượng "meat"., Cụm từ nào thể hiện sự tương phản mạnh mẽ bằng cách dùng "even"?, Even to do st, Even V-ing, Even though + S + V , Even + Noun, Vị trí nào của "only" nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động của hành động (Tân ngữ)?, Only + V, S + only + V, S + V + only + Object , Only + S, Nếu câu là: "He can read even the smallest letters.", điều gì được nhấn mạnh?, Anh ấy chỉ có thể đọc., Khả năng đọc ngay cả những chữ cái nhỏ nhất (sự cực đoan). , Anh ấy cần được đọc., Anh ấy có ý định đọc., Câu nào trong các câu sau có ý nghĩa: "Cô ấy chỉ uống trà (không uống thứ gì khác)"?, Only she drinks tea., She only drinks tea., She drinks only tea. , She drinks tea even., Trong câu "I only heard a part of the song.", vị trí của "only" có thể được chuyển sang đâu mà vẫn giữ nguyên ý nghĩa nhấn mạnh vào "a part of the song"?, Only I heard..., I heard only a part of the song. , I heard a part only of the song., I heard a part of the song only., Câu nào có ý nghĩa: "Ngay cả những người không biết bơi cũng được mời"?, Only non-swimmers were invited., Non-swimmers were invited only., Non-swimmers were invited, even., Even non-swimmers were invited. , Khi sử dụng "only" trong văn viết, người viết cần đặc biệt chú ý đến điều gì?, Tránh đặt nó sai vị trí, làm thay đổi ý nghĩa câu. , Dùng kèm với dấu phẩy., Luôn đặt nó trước động từ., Luôn đặt nó sau trợ động từ., ______ my mother knows my secret. (Nhấn mạnh Chủ ngữ: Bất ngờ), Even , Only, Nevertheless, However, I watch TV ______ on weekends. (Giới hạn thời gian), only , even, also, already, He can speak 10 languages, ______ Chinese. (Mở rộng: Bất ngờ), even , only, just, never, ______ the manager attended the late meeting. (Giới hạn Chủ ngữ: Duy nhất), Only , Even, Also, Too, She ______ smiled; she didn't laugh. (Giới hạn hành động), only , even, just, always, We found out ______ yesterday. (Giới hạn thời điểm), only , even, also, already, The news was reported ______ by one channel. (Giới hạn đối tượng), only , even, just, also, She never cries, ______ when she watches sad movies. (Bất ngờ), even , only, just, never, He ______ works on difficult cases. (Giới hạn Tân ngữ/Định ngữ), only , even, just, also, I didn't get a perfect score, ______ though I studied hard. (Tương phản bất ngờ), even , only, just, never, This key ______ opens the front door. (Giới hạn đối tượng), only , even, just, also, I can't ______ afford the rent this month. (Bất ngờ/Cực đoan), even , only, just, always, The store is open ______ until 5 PM. (Giới hạn thời gian), only , even, just, also, She ______ looked at the menu; she didn't order. (Giới hạn hành động), only , even, just, always, ______ a child can understand this simple rule. (Bất ngờ/Cực đoan), Even , Only, Just, Also, He remembers ______ the bad parts of the trip. (Giới hạn Tân ngữ), only , even, just, also.
0%
6.1
공유
공유
공유
만든이
Wanderlustphuqu
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?