ice cap, chỏm băng, disappear, biến mất, dry up, khô cạn, melt, tan chảy, polluted, bị ô nhiễm, rainforest, rừng mưa nhiệt đới, breathe, hít thở, damage, sự tàn phá, sự phá hủy, eco-friendly, thân thiện với môi trường, endangered, bị đe dọa, harm, làm hại, gây hại, pollute, gây ô nhiễm.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?