tan, rám nắng, destination, điểm đến, đích đến, holidaymaker, người đi nghỉ mát, visa, thị thực, passport, hộ chiếu, estimate, ước lượng, fixed, cố định, detailed, chi tiết, traveller, du khách, guest house, nhà khách, cruise, du thuyền, seafood, hải sản, thủy sản, leisure holiday, kỳ nghỉ thư giãn, reference, tài liệu tham khảo, budget, ngân sách, fixed itinerary, lộ trình cố định, entrance ticket, vé vào cổng, smooth trip, chuyến đi suôn sẻ, ruinous site, địa điểm đổ nát, travel agent, nhân viên lữ hành

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?