Theme, Chủ đề, đề tài, Understood, Đã hiểu, hiểu rõ, Argued, Đã tranh luận, đã cãi vã, Ran away from, Đã chạy trốn khỏi, đã bỏ chạy khỏi, Shouted at, Đã la hét, đã quát mắng, Fought, Đã chiến đấu, đã đánh nhau, A low mark, Điểm kém, điểm thấp, Mark, Dấu, vết; Điểm số, Lesson by heart, Học thuộc lòng bài học, Taking wrong things, Lấy những thứ sai trái; Lấy nhầm đồ, Community, Cộng đồng, Service, Dịch vụ; Sự phục vụ, Winning, Sự chiến thắng, việc giành chiến thắng, Competition, Cuộc thi, sự cạnh tranh, Army-like course, Khóa học mang tính chất quân đội; Khóa học huấn luyện quân sự, Revise, Ôn tập

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?