afford (v) , có khả năng chi trả , be worth (phr.v), đáng giá, xứng đáng, budget (n), ngân sách (số tiền dự tính chi), budget (v), lên kế hoạch chi tiêu , expense (n), chi phí, khoản chi , financial (adj), thuộc về tài chính (tiền bạc,tài chính), loan (n), khoản vay , luxury (n), đắt đỏ, món đồ xa xỉ, mortgage (n), khoản vay thế chấp (mua nhà,…), salary (n), tiền lương (hàng tháng), waste (v/n), lãng phí, sự lãng phí , advice column (n), chuyên mục tư vấn , achieve balance in your life , đạt được sự cân bằng trong cuộc sống , concentrate (v) , tập trung , microbreak (n), nghỉ giải lao ngắn (30s-5p), productive (adj), năng suất, hiệu quả , to-do list (n), danh sách việc cần làm , concern (n), mối quan tâm, lo lắng , concern (v), làm ai đó lo lắng , gear (n), dụng cụ, thiết bị (cần trong hđ cụ thể: leo núi, chụp ảnh,…), trail (n/v), đường mòn , steep (adj), dốc đứng, cao (độ dốc, giá cả), scuba diving (n), lặn có bình dưỡng khí , good manners , cách cư xử hợp lý , strengthen (v), củng cố, làm cho mạnh hơn, range (n/v), dải, phạm vi, dao động trong khoảng , outweigh (v), vượt trội hơn, quan trọng hơn , essential (adj/n), cần thiết, thiết yếu , workaholic , người ham công tiếc việc, for very long periods of time , trong thời gian dài .
0%
unit 7
공유
공유
공유
만든이
Linhho112211
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?