sore throat: đau họng, cough: ho, headache: đau đầu, sore eye: đau mắt, fever: sốt, broken hand: gãy tay, broken leg: gãy chân, allergy: dị ứng, pharmacy: nhà thuốc, buy medicine: mua thuốc, bakery: tiệm bánh, buy some cakes: mua 1 vài cái bánh, bookshop: hiệu sách, buy some books: mua 1 vài quyển sách, butcher's: cửa hàng bán thịt, buy some meat: mua 1 ít thịt, kangaroo: chuột túi, gorilla: vượn, hop: nhảy 1 chân, swing: đu, climb: treo, swim: bơi, cheetah: báo săn, dolphin: cá heo, run fast: chạy nhanh, dive: lặn, hunt: săn, A cheetah is faster than a lion. ( Báo săn nhanh hơn sư tử.), An elephant is bigger than an ant. ( Voi to hơn kiến.), Let’s buy some cakes. ( Chúng ta hãy mua 1 vài cái bánh.), What’s the matter with you? ( Có chuyện gì với bạn vậy?), My head hurts. ( Đầu của tôi đau.).
0%
CHIP
공유
공유
공유
만든이
Hongngocub2007
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
랜덤카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?