Đây là mẹ cô ấy., This is her mom., That is her mom., Đó là bác của các bạn ấy., That's their uncle., That's their mother., Kia là ngân hàng., That's the hospital., That's the bank., Kia là sân bay., That is a restaurant., That is an airport., Đây là chú làm ở ngân hàng., This is my uncle who works at the bank., This is my aunt who works at the bank., Đó là nhà sách., That is a movie theater., That's a bookstore.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?