Bitterly disappointed, vô cùng thất vọng, Giving a lift, cho đi nhờ xe, Make...way home, về nhà, What an amazing life you led!, một cuộc đời thú vị mà bạn đã sống, Desperately jealous, vô cùng ghen tị, Get divorced, li dị, Make demands on sb, đưa ra yêu cầu, Give a call, gọi điện, Run a bath, tắm táp, A sharp pain, cơn đau nhói, Ease the pain, xoa dịu cơn đau, giảm đau, A sharp bend, một khúc cua gấp, A sharp turn, một khúc cua gấp, A sharp contrast, một sự tương phản rõ rệt, A sharp distinction, một sự tương phản rõ rệt, A sharp difference, một sự khác biệt rõ rệt, A sharp rise/ increase, tăng mạnh, A sharp drop, giảm mạnh, A piece of advice, một lời khuyên, Have access to, có quyền truy cập vào, Get in way, cản đường, Learn the hard way, học một cáchhọc được bài học đắt giá, rút ra bài học, Give way to, nhường đường cho, Alleviate pain, giảm đau, Inflict pain, gây ra cơn đau, To be racked with pain, bị hành hạ bởi cơn đau, Racked our brains, vắt óc suy nghĩ, Soothe pain, giảm đau, Pain subsides, cơn đau giảm dần, Lessen pain, giảm đau.
0%
COLLOCATIONS
공유
공유
공유
만든이
Nancynguyen3110
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?