Respect, Tôn trọng, Break the rules, Vi phạm nội quy, Get into trouble, Gặp rắc rối, Get a detention, Bị phạt ở lại trường, Stay behind after school, Ở lại trường sau giờ học, Efficiency, Hiệu quả, Employee, Nhân viên, Executive, Giám đốc điều hành / lãnh đạo cấp cao, Management process, Quy trình quản lý, Productivity, Năng suất, Schedule, Lịch trình, Set goals, Đặt mục tiêu, System, Hệ thống, Workload, Khối lượng công việc, Practice, Luyện tập / thực hành, A ban on screen time, Lệnh cấm / hạn chế thời gian sử dụng màn hình, A phone-free zone, Khu vực không dùng điện thoại, Make your bed, Dọn giường, Ask permission, Xin phép.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?