how many?, có bao nhiêu (đếm được)?, how much?, bao nhiêu (không đếm được), pet shop, cửa hàng thú cưng, learn, học, who?, là ai?, where?, ở đâu?, stand , đứng, fur, lông, tail, cái đuôi, look at, nhìn .

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?