activate, kích hoạt, advanced , tiên tiến, analyse, phân tích, application , sự ứng dụng, artificial intelligence , trí tuệ thông minh, capable , có khả năng, digital , kĩ thuật số, evolution , sự tiến hóa, facial recognition , khả năng nhận diện khuôn mặt, function, chức năng , hands-on , thực tiễn, interact , tương tác , personalised, cá nhân hóa, platform , nền tảng, portfolio, hồ sơ, programme , lập trình , virtual reality , thực tế ảo , voice command, ra lệnh bằng giọng nói, speech recognition, nhận dạng giọng nói, automation, tự động , prediction, dự đoán, cybersecurity, an ninh , innovation, đổi mới, simulation, mô phỏng, optimization, tối ưu hóa, underfitting, thiếu khớp dữ liệu, accuracy, độ chính xác.

artificial intelligence

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?