1) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) wanted b) needed c) decided d) booked 2) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) missed b) worked c) studied d) washed 3) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) called b) booked c) looked d) stopped 4) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) walked b) cleaned c) helped 5) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) carried b) tried c) planned d) decided 6) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) prefered b) regretted c) opened d) listened 7) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) committed b) visited c) handed d) loved 8) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) claimed b) looked c) pleased d) asked 9) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) screamed b) owned c) played d) cooked 10) Chọn từ có phát âm đuôi /ed/ khác với các từ còn lại. a) laughed b) checked c) collected d) mixed
0%
/ed/
공유
공유
공유
만든이
Mshannahenglish
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?