come into conflict, xung đột, mâu thuẫn, take responsibility, chịu trách nhiệm, make a contribution, đóng góp, make sure, đảm bảo, make a choice, đưa ra lựa chọn, make progress, tiến bộ, stay in touch / keep in touch, giữ liên lạc, do harm to, gây hại cho, have an argument, tranh cãi, do exercise, tập thể dục, lead a life, sống một cuộc sống, take turns, thay phiên, luân phiên, make use of, tận dụng, keep calm, giữ bình tĩnh, get into the habit, hình thành thói quen, take advantage of, tận dụng / lợi dụng, earn a living / make a living, kiếm sống, make a commitment, cam kết, take something into account, cân nhắc, xem xét, have difficulty doing something, gặp khó khăn khi làm gì

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?