Acrobatics (n), Xiếc, các động tác nhào lộn, Admire (v), Khâm phục, ngưỡng mộ, Bad spirit (n), tà ma, xấu xa, Bamboo pole (n), cây nêu, Carp (n), con cá chép, Coastal (n), thuộc miền ven biển, Ceremony (n), nghi thức, nghi lễ, Chase away (v), xua đuổi, Contestant (n), thí sinh, người thi đấu, Decorative (adj), có tính trang trí, Family bonding (n), sự gắn kết tình cảm gia đình, Family reunion (n), cuộc sum họp gia đình, Family goer (n), người đi xem hội, Lantern (n), đèn lồng

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?