length, chiều dài, long, dài, longer, dài hơn, longest, dài nhất, short, ngắn, shorter, ngắn hơn, shortest, ngắn nhất, tall, cao, taller, cao hơn, tallest, cao nhất, measure, đo, container, vật chứa đựng, light, nhẹ, lighter, nhẹ hơn, lightest, nhẹ nhất, heavy, nặng, heavier, nặng hơn, heaviest, nặng nhất.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?