Snowman /ˈsnəʊmæn/ , người tuyết, Chess /tʃes/ , cờ vua, Married /ˈmærid/ , đã kết hôn, Snowboarding /ˈsnəʊˌbɔːdɪŋ/ , môn trượt ván trên tuyết, Magazine /ˌmæɡəˈziːn/ , tạp chí, Skiing /ˈskiːɪŋ/ , môn trượt tuyết, Ski /skiː/ , ván trượt tuyết; trượt tuyết, Snowball /ˈsnəʊbɔːl/ , quả cầu tuyết, Calendar /ˈkælɪndər/ , lịch.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?