election, bầu cử (n), pretext, cái cớ (n), motive, động cơ, lý do (n), rob, cướp đoạt bằng vũ lực (v), reminisce, hồi tưởng, nhớ lại, blessed, may mắn (adj), strike- struck, tác động mạnh vào, typhoon, bão, paralyzed, tê liệt, costly, đắt đỏ (adj), hatred, sự ghét bỏ mãnh liệt (n), backward, về phía sau(adv)/kém phát triển (adj), showtime, giờ bắt đầu, hospitality industry, ngành dịch vụ hiếu khách, downgrade, hạ cấp, complement, bỏ sung/ sự bổ sung, oversight, sự thiếu sót, sự bỏ sót / sự giám sát, manner, cách thức, cách làm (n), restorative, có tác dụng phục hồi (adj), heightened, gia tăng, cardiac, thuộc về tim (Adj), invigorate, làm khỏe, làm sảng khoái

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?