physiology , sinh lý học , augury , điềm báo , christian , ki tô giáo (Adj) /người kito giáo , breast , ngực , british , anh quốc (adj)người anh (n) , portent , điềm báo ( bắt đàu bằng p) , interracial, (adj) liên chủng tộc , so that , để mà, nhằm để , shared , chung (Adj) , birth certificate , giấy khai sinh , deprived , (adj) thiếu thốn , government-run, do chính phủ điều hành (Adj) , gear , (V) thiết kế , ingenuity , sự khéo léo, thông minh và sáng tạo , goodwill , thiện chí, lòng tốt , conspiracy , sự âm mưu, thông đồng , demistify , (v) làm sáng tỏ , delusion, sự ảo tưởng, niềm tin sai lệch , defensiveness , sự phòng tủ , projection , sự dự đoán/ hình ảnh chiếu , neurosis, bệnh thần kinh, utopia , xã hội lý tưởng, nơi không tưởng , hung up on, bận tâm vào , pinpoint, xác định chính xác, chỉ ra cụ thể , capitalism , chủ nghĩa tư bản , dubious , (Adj) nghi ngờ, không đáng tin cậy, hunch, cảm giác, trực giác , ideology , hệ tư tưởng, niềm tin, reckon, (v) nghĩ rằng,cho rằng/ Ước tính, đánh giá, query , (n/v) câu hỏi, truy vấn .
0%
14
공유
공유
공유
만든이
Maket1
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?