Câu 1: Câu "The sun rises in the East" dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả điều gì?, Lịch trình, Sự thật hiển nhiên, Thói quen hàng ngày, Sở thích, Câu 2: Câu "I usually wake up at 7 a.m." là ví dụ cho cách sử dụng nào của thì Hiện tại đơn?, Thói quen hàng ngày, Sự thật hiển nhiên, Lịch trình, Giới thiệu bản thân, Câu 3: Ví dụ nào minh họa cho việc dùng thì Hiện tại đơn để diễn tả lịch trình?, I like coffee, The sun rises, The train leaves, I wake up, Câu 4: Điền từ thích hợp: "Water _______ at 100 degrees Celsius.", boiling, boils, boil, is boiling, Câu 5: Ví dụ nào thể hiện mục đích "Giới thiệu bản thân, sở thích hoặc kể chuyện"?, The train leaves, Water boils, I wake up, I like coffee, Câu 6: Cấu trúc khẳng định (+) của thì Hiện tại đơn với động từ "to be" là gì?, S + am/is/are, S + V(s/es), S + don't/doesn't, S + am not/isn't, Câu 7: Chọn câu đúng nhất thể hiện cấu trúc phủ định (-) với động từ "to be"., I doesn't hungry, She don't a doctor, She is not a doctor, Are you thirsty?, Câu 8: Câu hỏi "Are you thirsty?" thuộc cấu trúc nghi vấn của nhóm động từ nào?, Động từ thường, Động từ "to be", Cả động từ thường, Trợ động từ, Câu 9: Câu trả lời ngắn dạng khẳng định cho câu hỏi "Are you thirsty?" là:, Yes, they do, Yes, she is, Yes, I am, Yes, I do, Câu 10: Cấu trúc khẳng định (+) với động từ thường trong thì Hiện tại đơn là gì?, S + am/is/are, S + don't/doesn't, Do/Does + S + V, S + V(s/es), Câu 11: Câu "He wakes up at 7 every day" minh họa cho cấu trúc nào?, Phủ định với động từ, Khẳng định với "to be", Khẳng định với động từ, Nghi vấn với động từ, Câu 12: Cấu trúc phủ định (-) với động từ thường phải mượn trợ động từ nào?, am not/ isn't, don't/ doesn't, do / does, not, Câu 13: Câu nào sử dụng đúng cấu trúc phủ định của động từ thường?, She isn't like milk, She don't like milk, She not like milk, She doesn't like milk, Câu 14: Cấu trúc nghi vấn với động từ thường được viết như thế nào?, Am/Is/Are + S, Do/Does + S + V, S + do/does + V, S + V(s/es), Câu 15: Câu trả lời ngắn dạng phủ định cho câu hỏi "Do they speak Italian?" là:, No, I am not, No, she doesn't, No, they don't speak, No, they don't, Câu 16: Khi chủ ngữ là số ít, ta thêm chữ cái gì vào "hầu hết các động từ"?, ies, ing, es, s, Câu 17: Động từ "ask" khi đi với chủ ngữ "she" sẽ được chia thành:, asks, askes, asking, askies, Câu 18: Động từ "hate" khi đi với chủ ngữ "he" được chia như thế nào?, hates, hatees, haties, hate, Câu 19: Ta phải thêm "es" vào sau các động từ tận cùng bằng những chữ cái nào khi chủ ngữ là số ít?, Chỉ tận cùng -y, Chỉ tận cùng -o, -o, -s, -ss, -ch, Bất kỳ phụ âm, Câu 20: Động từ "go" tận cùng là chữ "-o", khi chia với chủ ngữ số ít sẽ thành:, go, gos, going, goes, Động từ 'watch' khi chia với chủ ngữ số ít sẽ thành?, watches, watchs, watchies, watch, Động từ 'wash' chia với chủ ngữ số ít sẽ được viết là?, washs, washies, washes, wash, Động từ 'kiss' khi đi với chủ ngữ 'He/She/It' sẽ được chia thành?, kisss, kisses, kiss, kissies, Quy tắc chia động từ tận cùng 'phụ âm + y' với chủ ngữ số ít là gì?, Thêm 's', Thêm 'es', Đổi 'y' thành 'ies', Bỏ 'y' đi, Động từ 'study' khi chia với chủ ngữ số ít sẽ thành dạng nào?, studys, studies, studyes, study, Động từ 'copy' và 'try' khi chia với chủ ngữ số ít sẽ trở thành?, copys / trys, copyes / tryes, copies / tries, copy / try, Trạng từ chỉ tần suất nào mang nghĩa 'luôn luôn'?, Usually, Often, Always, Sometimes, Trạng từ 'Rarely / Seldom' có nghĩa tiếng Việt là gì?, Thường xuyên, Không bao giờ, Hiếm khi, Thỉnh thoảng, Cụm từ chỉ thời gian nào mang ý nghĩa 'thỉnh thoảng'?, Every day/week, Now and then, Hardly ever, Always, Cụm từ 'Hardly ever' mang ý nghĩa gì?, Mỗi ngày, Thỉnh thoảng, Hầu như không, Thường xuyên.
0%
Present simple
공유
공유
공유
만든이
Vananhpro11
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다.
더 알아보세요.
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?