Cổng vào, entrance, lựa chọn, option, học thuật, academic, nghề nghiệp, vocational, thợ cơ khí, mechanic, hợp lý, sensible, Đạt được kiến thức, gain knowledge, độc lập, independence, lương, salary, tổ chức, institutions, học việc, appenticeship, kết bạn, make friends, thị trường việc làm, job market, giáo dục đại học, higher education, trình độ chuyên môn, qualification, tốt nghiệp, graduation, bằng thạc sĩ, master's degree, lựa chọn giáo dục, education options, cuộc thi sinh học, biology competition, bằng tiến sĩ, doctorate

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?