Weather forecast, Dự báo thời tiết (dự đoán thời tiết trong tương lai), Weather change, Sự thay đổi thời tiết, Heatwave alert, Cảnh báo nắng nóng kéo dài, Rainy season, Mùa mưa, Seasonal shift, Sự thay đổi thời điểm hoặc đặc điểm của mùa, Harvest season, Mùa thu hoạch, Drought crisis, Khủng hoảng hạn hán nghiêm trọng, Climate impact, Tác động của biến đổi khí hậu, Climate response, Các biện pháp để đối phó với biến đổi khí hậu, Warming effect, Hiệu ứng làm Trái Đất nóng lên, Gas emissions, Khí thải (khí được thải ra môi trường, như CO₂), Emission levels, Mức độ / lượng khí thải, Sea-level rise, Sự gia tăng mực nước biển, Impact report, Báo cáo về tác động hoặc hậu quả, Extreme weather, Thời tiết cực đoan (bão, lũ, nắng nóng, hạn hán…), Disaster risk, Nguy cơ xảy ra thảm họa, Dry season, Mùa khô, Ecosystem balance, Sự cân bằng của hệ sinh thái (cân bằng giữa các loài và môi trường).
0%
ABC
공유
공유
공유
만든이
Minh132001
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
풍선 터트리기
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?