Cycle around the lake , Lãng phí nước, Đi bơi, Đạp xe quanh hồ, Động vật hoang dã, Motorbike , Dừng hoàn toàn, Chèo thuyền , Thắt dây an toàn , Xe gắn máy, Cross the road , Dạy ai đó cách làm gì, Vỉa hè, Qua đường, Tay cầm , Crowded , Máy bay, Tay cầm , Đông đúc, Đi bơi, Traffic jam , Ngã xe đạp, Kẹt xe, Qua đường, Người đi xe đạp , Go shopping , Đi mua sắm, Đi máy bay, Làn đường cho xe đạp, Bị lạc, Rush hour , Chạy xe đạp, Giờ cao điểm , Bìa cứng, Không rẽ phải, Careful , Bị lạc, Rửa chén, Giờ cao điểm , Cẩn thận , Plane , Ngã xe đạp, Đi bơi, Máy bay, Người tham gia giao thông, Boat , Biển báo chỉ đường , Thuyền, tàu nhỏ , Cho động vật đi trước , Giờ cao điểm , Big city , Dừng hoàn toàn, Người đi bộ, Cho lời khuyên , Thành phố lớn, Ride a bike , Người tham gia giao thông, Dạy ai đó cách làm gì, Chạy xe đạp, Lên cân , Drive a car , Bỏ rác vào thùng , Chạy xe hơi, Đi bộ, Đèn giao thông, Sail a boat, Chèo thuyền , Chạy xe đạp, Trường học ở phía trước , Cho động vật đi trước , Go on foot , Biển báo hiệu bệnh viện phía trước, Qua đường, Đi bộ, Bìa cứng, Travel by air, Sân chơi, Đi mua sắm, Cẩn thận , Đi máy bay, Crossroads, Ngã tư, Động vật hoang dã, Chèo thuyền , Dừng hoàn toàn, Traffic lights, Đèn giao thông, Bị lạc, Bỏ rác vào thùng , Người lái xe ô tô , ‘Hospital ahead’sign, Biển báo hiệu bệnh viện phía trước, Bị lạc, Xếp hàng, Chèo thuyền , Teach someone how to do something , Lên cân , Dạy ai đó cách làm gì, Vạch kẻ đường, Cho động vật đi trước , Bus station, Trạm xe buýt, Tay cầm , Biển báo hiệu bệnh viện phía trước, Xem Youtube , Pavement, Bỏ rác vào thùng , Hẹp, Ngủ một chút , Vỉa hè, Road signs , Đèn giao thông, Biển báo chỉ đường , Tay cầm , Thuyền, tàu nhỏ , No right turn , Máy bay, Không rẽ phải, Bỏ rác vào thùng , Xe gắn máy, Cycle lane , Phương tiện đang dii chuyển, Cẩn thận , Làn đường cho xe đạp, Bị phạt, School ahead, Người lái xe ô tô , Giờ cao điểm , Trường học ở phía trước , Bị lạc, ‘No cycling’ sign , Biển báo không chạy xe đạp, Đi mua sắm, La hét, Cho động vật đi trước , Traffic rules , Bị phạt, Kẹt , Bỏ rác vào thùng , Luật giao thông, Fall off your bike , Ngã tư, Ngã xe đạp, Lạ, Người lái xe ô tô , Go swimming, Qua đường, Đi bơi, Tay cầm , Lãng phí nước, Overweight , Người đi bộ, Lên cân , Kẹt , Hành khách , Give advice , Không được phép làm gì , Hành khách , Rửa chén, Cho lời khuyên , Get stuck in , Ngủ một chút , Biển báo không chạy xe đạp, Kẹt , Làn đường cho xe đạp, Watch Youtube , Xem Youtube , Bị lạc, Tay cầm , Hành khách , Wash the dishes , Xếp hàng, Rửa chén, Không được phép làm gì , Một cách nguy hiểm, Get some sleep , Bị phạt, Một cách nguy hiểm, Người đi bộ, Ngủ một chút , Playground, Lên/ xuống xe buýt, Qua đường, Sân chơi, Động vật hoang dã, Waste water , Rửa chén, Lãng phí nước, Xếp hàng, Bỏ rác vào thùng , Wear helmet, Người lái xe ô tô , Ngã xe đạp, Ngã tư, Đội nón bảo hiểm, Play football , Rửa chén, Chơi đá bóng, Một cách nguy hiểm, Giờ cao điểm , Dangerously , Dừng hoàn toàn, Đi bộ, Xe gắn máy, Một cách nguy hiểm, Be not allowed to do something , Cẩn thận , Ngã xe đạp, Đi bộ, Không được phép làm gì , Let animals go first , Dạy ai đó cách làm gì, Cho động vật đi trước , Không rẽ phải, Không được phép làm gì , Fine , Bị phạt, Chơi đá bóng, Dán , Biển báo chỉ đường , Handlebars, Đông đúc, Chạy xe đạp, Vỉa hè, Tay cầm , Strange, Lạ, Biển báo hiệu bệnh viện phía trước, Ngủ một chút , Đi máy bay, Fasten your seatbelt , Lạ, Bỏ rác vào thùng , Thắt dây an toàn , Xếp hàng, Fully stop, Dừng hoàn toàn, Lãng phí nước, Đạp xe quanh hồ, Dán , Stick , Biển báo không chạy xe đạp, Phi công , Dán , Rửa chén, Pedestrian , Luật giao thông, Đi bộ, Người đi bộ, Trường học ở phía trước , Get on/ off , Luật giao thông, Kẹt , Lên/ xuống xe buýt, Cho lời khuyên , Moving vehicle, Biển báo chỉ đường , Phương tiện đang dii chuyển, Đạp xe quanh hồ, Đi bơi, Road user , Sự gia tăng , Đi máy bay, Phương tiện đang dii chuyển, Người tham gia giao thông, Zebra crossing , Không được phép làm gì , Đi máy bay, Làn đường cho xe đạp, Vạch kẻ đường, Cyclist , Người đi xe đạp , Biển báo hiệu bệnh viện phía trước, Dạy ai đó cách làm gì, Lãng phí nước, Passenger , Xếp hàng, La hét, Hành khách , Trường học ở phía trước , Stand in a line , Qua đường, Cho động vật đi trước , Xếp hàng, Đạp xe quanh hồ, Shout , Vỉa hè, Luật giao thông, Dán , La hét, Increase , Đi bơi, Giờ cao điểm , Lãng phí nước, Sự gia tăng , Narrow , Dán , Hẹp, La hét, Chạy xe hơi, Wild animals, Trạm xe buýt, Làn đường cho xe đạp, Trường học ở phía trước , Động vật hoang dã, Put the rubbish in the waste bins , Lạ, Bỏ rác vào thùng , Bị phạt, Phương tiện đang dii chuyển, Motorist, Người lái xe ô tô , Thành phố lớn, Người tham gia giao thông, Sự gia tăng , Pilot , Ngủ một chút , Phi công , Phương tiện đang dii chuyển, Qua đường, Lost , Trạm xe buýt, Đội nón bảo hiểm, Bị lạc, Biển báo không chạy xe đạp, Cardboard, Không được phép làm gì , Biển báo chỉ đường , Bìa cứng, Người đi bộ.
0%
Unit 7
공유
공유
공유
만든이
Mshannahenglish
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
날아다니는 과일
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?