draw interest, thu hút sự chú ý, popularity, sự phổ biến, popularize, làm cho phổ biến, adorable, đáng yêu ,kính trọng, patience, sự kiên nhẫn, impatient, kh kiên nhẫn, persuade, thuyết phục, persuasive, thuộc về thuyết phục, international, quốc tế, nationalize, xh hóa, nation, quốc gia, nationality, quốc tịch, create, sáng tạo, creation, sự sáng tạo, peace, hòa bình, peaceful, yên bình, peacekeeping, gìn giữ hòa bình, poverty, sự nghèo khổ, reduce poverty, giảm đi sự nghèo khổ, improve, Cải thiện, improvement, sự cải thiện, improved, tính từ của cải thiện, disadvantage, bất lợi, disadvantageous, adj của bất lợi, technical, thuộc về kĩ thuật, technique, kĩ thuật, technician, kĩ thuật viên, economical, tiết kiệm, economy, nền kinh tế, economist, môn kinh tế

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?