manner, cách thức, phương thức, economic consideration, yếu tố kinh tế, constraint, sự hạn chế, inclined to, có xu hướng, evaluation, sự đánh giá, routinised, mang tính thói quen, response behaviour, hành vi phản ứng, impulsive, bốc đồng, prior, trước đó, incentive, động lực

Purchasing decisions

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

AI 강화: 이 활동에는 AI가 생성한 콘텐츠가 포함되어 있습니다. 더 알아보세요.

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?