abundant, phong phú, dồi dào, available, sẵn có, biogas, khí sinh học, climate change, sự thay đổi khí hậu, coal, than đá, electrical appliance, thiết bị điện, electricity, điện năng, energy, năng lượng, energy shortage, sự thiếu hụt năng lượng, enormous, to lớn, khổng lồ, fossil fuel, nhiên liệu hoá thạch, global warming, tình trạng nóng lên toàn cầu, greenhouse gas, khí gây hiệu ứng nhà kính, harmful, gây hại, có hại, hydro, liên quan đến nước, light bulb, bóng đèn

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?