appliance, đồ đạc trong nhà, thiết bị, cottage, nhà tranh, túp lều, dishwasher, nồi cơm, máy rửa bát, dry, làm khô, sấy khô, ẩm ướt, electric cooker, bếp điện, nguồn điện, helicopter, máy bay trực thăng, máy bay chuyên dụng, hi-tech, xin chào, công nghệ cao, housework, công việc nhà, bài tập về nhà, look after, chăm sóc, nhìn lại, location, địa danh, vị trí, địa điểm, outside, bên ngoài, bên trong, ocean, bờ sông, đại dương, solar energy, năng lượng mặt trời, tốc độ ánh sáng, space, không gian vũ trụ, đĩa bay, super, siêu đẳng, thông minh, type, hệ thống, kiểu, loại, UFO(Unidentified Flying Object), vật thể bay, đĩa bay không xác định, máy bay không người lái, washing machine, xe máy, máy giặt, wireless, không dây, có dây.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?