appliance, đồ đạc trong nhà, thiết bị, cottage, nhà tranh, túp lều, dishwasher, nồi cơm, máy rửa bát, dry, làm khô, sấy khô, ẩm ướt, electric cooker, bếp điện, nguồn điện, helicopter, máy bay trực thăng, máy bay chuyên dụng, hi-tech, xin chào, công nghệ cao, housework, công việc nhà, bài tập về nhà, look after, chăm sóc, nhìn lại, location, địa danh, vị trí, địa điểm, outside, bên ngoài, bên trong, ocean, bờ sông, đại dương, solar energy, năng lượng mặt trời, tốc độ ánh sáng, space, không gian vũ trụ, đĩa bay, super, siêu đẳng, thông minh, type, hệ thống, kiểu, loại, UFO(Unidentified Flying Object), vật thể bay, đĩa bay không xác định, máy bay không người lái, washing machine, xe máy, máy giặt, wireless, không dây, có dây.
0%
Unit 10 E6
공유
공유
공유
만든이
Hhjhhjhjhjhjhj
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?