(noun) quần áo thường ngày, casual clothes, (noun) quần áo trang trọng, formal clothes, thử quần áo, try on clothes, vừa vặn, fit well, thay quần áo, change clothes, mặc đồng phục, wear a uniform, ăn mặc lịch sự, dress smartly, (noun) trang phục thoải mái, comfortable outfit, (adj) kẻ sọc, striped, (noun) áo khoác mùa đông, winter coat, (noun) váy mùa hè, summer dress, (noun) cơ thể, body, (noun) đầu, head, (noun) tóc, hair, (noun) mắt, eye, (noun) mặt, face, (noun) tai, ear, (noun) mũi, nose, (noun) miệng, mouth, (noun) răng, tooth.

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?