phía bên kia, on the other side, làm thế nào đến đó, how do I get there?, đi bộ dọc theo đường, walk along the road, băng qua cầu, go across the bridge, rẽ trái, turn right, rẽ phải, turn left, khi bạn tới..., when you get..., đi vượt qua, go past, đi thẳng, go straight on, bên phải tay bạn, it's on your right, bên trái tay bạn, it's on your left, vòng xuyến, roundabout

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?