take a risk, chấp nhận rủi ro, take responsibility, chịu trách nhiệm, take advantage of, tận dụng / lợi dụng, take action, hành động, take part (in), tham gia (vào), do research, nghiên cứu, do someone a favor, giúp ai đó một việc, do damage/ harm, gây thiệt hại, do one’s best, cố gắng hết sức, make a decision / a choice, lựa chọn, make progress, tiến bộ, make an excuse, đưa ra lý do (thường là biện minh), make an effort, cố gắng

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?