Mẹ: Lại xin ______ nữa à?, ăn, tiền, học, chơi, Mới hồi sáng mẹ ______ con 500 nghìn rồi., cho, lấy, mua, bán, Chẳng lẽ con tưởng mẹ là ______ in tiền à?, cái, máy, người, đồ, Con đi một vòng với bạn là ______ sạch rồi., hết, còn, lấy, giữ, Mỗi ngày con ______ hết bao nhiêu là tiền., ăn, tiêu, lấy, cho, Tiền đâu có dễ ______ đâu con., làm, tiêu, kiếm, mua, Bố con phải ______ lắm mới kiếm được tiền., chơi, học, vất vả, nghỉ, Bố mẹ đâu có ______ tiền đâu?, nhiều, thiếu, có, ít, Mới nói có một chút mà đã ______ à?, vui, thích, cười, giận, Con không ______ tiền nữa đâu., xin, cho, lấy, tiêu

MULTIPLE CHOICE

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?