Breakfast, Bữa sáng, Lunch, Bữa trưa, Dinner, Bữa tối, Wake up, Thức dậy, Brush my teeth, Đánh răng, Wash my face, rửa mặt, morning, buổi sáng, afternoon, buổi chiều (từ 12h trưa trở đi tới 5h, 6h chiều), evening, buổi tối, night (at night), đêm, good morning, chào buổi sáng, good afternoon, chào buổi chiều, good evening, chào buổi tối, good night, chúc ngủ ngon, drink, uống, finish, hoàn thành, practice, luyện tập, study, học, news, tin tức, hospital, bệnh viện, Go to bed, đi ngủ

Vocab2_Trangpham

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?