người vắng mặt, absentee, tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội …), account, điều chỉnh, adjust, tiên tiến, advanced, một cách tự động, automatically, bồ câu đưa thư, carrier pigeon, nạp, sạc (pin), charge, biểu tượng cảm xúc, emoji, tốc độ cao, high-speed, hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều, holography, ngay lập tức, instantly, kết nối mạng, Internet connection, có tính chất giới thiệu, introductory, rào cản ngôn ngữ, language barrier, (phát sóng, truyền hình) trực tiếp, live, dễ như ăn bánh, a piece of cake, điện thoại thông minh, smartphone
0%
Unit 10.1
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Unit 4.On the phone
만든이
Özlemözdogan
매치업
5
Tiếng Anh 5, unit 1, Vocab 1
만든이
Buihien2706
일치하는 것 찾기
11
tiếng Anh 5, unit 1, vocab 2
만든이
Buihien2706
일치하는 것 찾기
5
Tieng Anh 4-Unit 6-
만든이
Gianghuynh9876
애너그램
4
tieng anh 5 unit 4
만든이
Phuongle251094
퀴즈
3
E3 Global _Review Unit 6 -> Unit 10 (Ms Thanh Huyền)
만든이
T3hlove
문장 배열하기
11
Từ vựng Unit 5 + 6
만든이
T3hlove
애너그램
5
Unit 02, Click with friends 1
만든이
Jitulm123
매치업
4
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?