người vắng mặt, absentee , tài khoản (ngân hàng, mạng xã hội …), account , điều chỉnh, adjust , tiên tiến, advanced , một cách tự động, automatically , bồ câu đưa thư, carrier pigeon, nạp, sạc (pin), charge , biểu tượng cảm xúc, emoji , tốc độ cao, high-speed , hình thức giao tiếp bằng ảnh không gian ba chiều, holography , ngay lập tức, instantly, kết nối mạng, Internet connection , có tính chất giới thiệu, introductory , rào cản ngôn ngữ, language barrier, (phát sóng, truyền hình) trực tiếp, live , dễ như ăn bánh, a piece of cake , điện thoại thông minh, smartphone .
0%
Unit 10.1
공유
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?