skip rope: nhảy dây, dance: múa, jump: nhảy, move: chuyển động, leapfrog:  nhảy cóc, talk: nói chuyện , throw a ball : ném bóng , a ball flies through the air: bóng bay trong không khí, roll: lăn , bounce:  nảy lên, up and down:  lên và xuống , side to side: bên này qua bên kia , windmill: chong chóng , spin: xoay , paper airplane: máy bay giấy, glide : bay lượn , paper boat: thuyền giấy , float: nổi  , children: trẻ em , swing: đu, turn: xoay người  , run: chạy , wave : vẫy tay , sit : ngồi , stand : đứng .

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?