catch a ball, bắt bóng, dive, lặn, do push- ups, chống đẩy, jog, chạy bộ, jump rope, nhảy dây, kick the ball, đá bóng, lift weight, nâng tạ, pass the ball, truyền bóng, score a goal, ghi bàn, serve the ball, phát bóng, shoot baskets, bỏ vào rổ, throw a ball, ném bóng, use a racket, dùng vợt

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?