Industrialise, Công nghiệp hóa, Terraced housing, Nhà liền kề/Nhà dãy, Relocate, Chuyển chỗ ở, tái định cư, Counter-urbanisation, Phản đô thị hóa, Congestion, Sự tắc nghẽn (giao thông), Compound, Làm trầm trọng thêm, Bottleneck, Điểm nghẽn/Nút thắt, Inequality, Sự bất bình đẳng, Provision, Sự cung cấp, điều khoản, Declining, Suy thoái, giảm sút, Run-down, Xuống cấp, tồi tàn, Redevelop, Quy hoạch lại, tái phát triển, Expansion, Sự mở rộng, Dynamic, Năng động, sôi nổi, Infrastructure, Cơ sở hạ tầng, Inadequate, Thiếu hụt, không đầy đủ, Pressing, Cấp bách, khẩn thiết, Deforestation, Sự phá rừng, Mitigate, Giảm nhẹ, làm dịu bớt, Initiative, Sáng kiến, dự án mới, Integrate, Tích hợp, hợp nhất, Preservation, Sự bảo tồn, gìn giữ.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?