Industrialise, Công nghiệp hóa, Terraced housing, Nhà liền kề/Nhà dãy, Relocate, Chuyển chỗ ở, tái định cư, Counter-urbanisation, Phản đô thị hóa, Congestion, Sự tắc nghẽn (giao thông), Compound, Làm trầm trọng thêm, Bottleneck, Điểm nghẽn/Nút thắt, Inequality, Sự bất bình đẳng, Provision, Sự cung cấp, điều khoản, Declining, Suy thoái, giảm sút, Run-down, Xuống cấp, tồi tàn, Redevelop, Quy hoạch lại, tái phát triển, Expansion, Sự mở rộng, Dynamic, Năng động, sôi nổi, Infrastructure, Cơ sở hạ tầng, Inadequate, Thiếu hụt, không đầy đủ, Pressing, Cấp bách, khẩn thiết, Deforestation, Sự phá rừng, Mitigate, Giảm nhẹ, làm dịu bớt, Initiative, Sáng kiến, dự án mới, Integrate, Tích hợp, hợp nhất, Preservation, Sự bảo tồn, gìn giữ
0%
UNIT 4
공유
공유
만든이
Nthuonglann36
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Unit 4 - Living in the city
만든이
Backupbeti
애너그램
4
Urban renewal
만든이
Dakolesnikova
매치업
8
Outcomes C1 Unit 1 - urban renewal (open cloze)
만든이
Pammajock
랜덤카드
5
Unit 13 IELTS(urban jungle - city/town)
만든이
Valolma
랜덤휠
17
Living in the city (Task 4)
만든이
Margaritaten
그룹 정렬
21
Unit 4_Transport
만든이
Annieg
애너그램
8
Unit 11_Transport and travel (revision)
만든이
Annieg
매치업
8
Unit 11 City Living
만든이
Ask21
랜덤휠
13
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?