Competitive, Cạnh tranh, Mismatch, Sự lệch pha, không khớp, Competence, Năng lực, khả năng, Qualification, Bằng cấp, trình độ chuyên môn, In-depth, Chuyên sâu, Tailor, Điều chỉnh cho phù hợp, Drawback, Điểm yếu, hạn chế, Persuasive, Có sức thuyết phục, Multitasking, Đa nhiệm (làm nhiều việc cùng lúc), Imperative, Cấp bách, bắt buộc, Proactive, Chủ động, Internship, Kỳ thực tập

만든이

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?