Động vật hoang dã, Wildlife, Biến mất, dần tuyệt chủng, Vanishing, Bầy, đàn (sói, chó), Pack, Con mồi, Prey, Kẻ săn mồi, Predator, Hệ sinh thái, Ecosystem, Bất hợp pháp, Illicit, Chủ trang trại, Ranch owner, Hệ sinh thái/Sinh thái học, Ecology, Cây liễu, Willow tree, Hoàn toàn, Completely, Bị nhốt, vây quanh, Enclosed, Sự tước đoạt, sự thiếu thốn, Deprivation, Ngược đãi, Mistreat, Bị bỏ rơi, Abandoned, Loài có nguy cơ tuyệt chủng, Endangered species, Kẻ săn trộm, Poacher, Chương trình nhân giống, Breeding programme, Sự bảo vệ, biện pháp phòng ngừa, Safeguard, Bị giam cầm, nuôi nhốt, Captive, Dư thừa, Surplus, Vượt quá, nặng ký hơn (nghĩa bóng), Outweigh, Giam cầm, bỏ tù, Imprison
0%
UNIT 8
공유
공유
만든이
Nthuonglann36
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Wild Animals Skills (Missing word)
만든이
Eddiesandoval
문장 완성
7
Unit 8 Wild animals
만든이
Milanaarnoult
명칭이 있는 다이어그램
48
TIẾNG ANH 5-UNIT 7
만든이
Vomaihonyen75
애너그램
4
TIẾNG ANH 3-UNIT 10
만든이
Nguyentaidongru
애너그램
7
Thế giới động vật-Animals
만든이
Phamhongnguyen0
매치업
36
Động vật
만든이
Ssiswordwall
행맨
13
Unit 7. Wild animals
만든이
Anastasia0180
일치하는 것 찾기
18
UNIT 7 - WILD ANIMALS
만든이
Carocoletti
일치하는 쌍
5
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?