Động vật hoang dã, Wildlife, Biến mất, dần tuyệt chủng, Vanishing, Bầy, đàn (sói, chó), Pack, Con mồi, Prey, Kẻ săn mồi, Predator, Hệ sinh thái, Ecosystem, Bất hợp pháp, Illicit, Chủ trang trại, Ranch owner, Hệ sinh thái/Sinh thái học, Ecology, Cây liễu, Willow tree, Hoàn toàn, Completely, Bị nhốt, vây quanh, Enclosed, Sự tước đoạt, sự thiếu thốn, Deprivation, Ngược đãi, Mistreat, Bị bỏ rơi, Abandoned, Loài có nguy cơ tuyệt chủng, Endangered species, Kẻ săn trộm, Poacher, Chương trình nhân giống, Breeding programme, Sự bảo vệ, biện pháp phòng ngừa, Safeguard, Bị giam cầm, nuôi nhốt, Captive, Dư thừa, Surplus, Vượt quá, nặng ký hơn (nghĩa bóng), Outweigh, Giam cầm, bỏ tù, Imprison.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?