Vocational school (n), Trường nghề, Gap year (n), Năm nghỉ phép (trước ĐH), Confused (adj), Bối rối, lúng túng, Examine (v), Xem xét, nghiên cứu, Look up to (phr.v), Ngưỡng mộ, kính trọng, Observe (v), Quan sát, theo dõi, Strength (n), Điểm mạnh, Honest opinion (n.phr), Ý kiến chân thành, Career adviser (n), Người tư vấn hướng nghiệp, Informed decision (n.phr), Quyết định sáng suốt, Psychologist (n), Nhà tâm lý học, Campus (n), Khuôn viên trường (ĐH), Orientation day (n), Ngày hội định hướng, First-hand (adj/adv), Trực tiếp, thực tế, Institution (n), Học viện, cơ sở giáo dục.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?