express an opinion, bày tỏ ý kiến, raise an issue, nêu vấn đề, make a point, đưa ra luận điểm, draw a conclusion, rút ra kết luận, reach an agreement, đạt được thỏa thuận, break the silence, phá vỡ sự im lặng, hold a conversation, duy trì cuộc trò chuyện, voice concerns, bày tỏ lo ngại, clarify a misunderstanding, làm rõ hiểu lầm, deliver a message, truyền đạt thông điệp, celebrate an occasion, kỷ niệm một dịp, observe a tradition, tuân theo truyền thống, preserve heritage, bảo tồn di sản, host a ceremony, tổ chức nghi lễ, mark an event, đánh dấu một sự kiện, pay tribute to, tưởng niệm, uphold customs, duy trì phong tục, embrace diversity, đón nhận sự đa dạng, organize a festival, tổ chức lễ hội, follow a ritual, thực hiện nghi thức, wear attire, mặc trang phục, design garments, thiết kế quần áo, manufacture clothing, sản xuất quần áo, adopt a style, theo một phong cách, follow trends, theo xu hướng, promote sustainability, thúc đẩy tính bền vững, reduce waste, giảm rác thải, recycle materials, tái chế vật liệu, produce textiles, sản xuất vải, enhance durability, tăng độ bền.
0%
finaltest
공유
공유
공유
만든이
Lananhdg2009
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
매치업
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
)
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?