marble, viên bi, pencil, bút chì, mattress, tấm thảm, brick, viên gạch, flat, bằng phẳng, hard, cứng rắn, soft, mềm mại, big, to lớn, little, bé xíu, round, tròn vo, short, ngắn, long, dài, see, nhìn thấy, hear, nghe, smell, ngửi, taste, nếm, touch, chạm, float, trôi nổi, silde, trượt cầu trượt, answer, đáp án.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

)
자동 저장된 게임을 복구할까요?