Họ đang ăn, They are eating, Chúng tôi đang đi du lịch, We are travelling, Cô ấy đang không nấu ăn, She is not cooking, She isn't cooking, Bạn có đang nghe nhạc không?, Are you listening to music?, Họ có đang học không?, Are they studying?, Anh ấy đang ngủ ở đâu?, Where is he sleeping?, Cô ấy đang nói chuyện với ai?, Who is she talking with?, Who is she talking to?, Bọn trẻ đang không xem phim, The children are not watching films, Ông ấy đang uống trà, He is drinking tea, Mẹ của bạn có đang làm việc không?, Is your mother working?, Is your Mom cooking?, Cô ấy đang không làm bài tập, She is not doing homework, Cô ấy đang nấu cái gì?, What is she cooking?, Bạn đang đọc sách phải không?, Are you reading books?, Bọn trẻ đang chơi ở đâu?, Where are the children playing?, Họ đang không vẽ tranh, They are not drawing, They are not drawing pictures

Present Continuous

만든이

순위표

현재 순위표 기능을 개선하기 위해 노력하고 있습니다. 피드백을 제공하여 도움을 주세요.

피드백 제공

비주얼 스타일

옵션

현재 활동 설정을 개선하는 작업을 진행 중입니다. 여러분의 피드백을 주시면 도와주시기 바랍니다.

피드백 제공

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?