travel, đi lại, đi du lịch, mode of travel, phương thức đi lại, transport, giao thông, means of transport, các phương tiện giao thông, hyperloop, hệ thống giao thông tốc độ cao, skytrain, hệ thống tàu điện trên không, solar-powered, chạy bằng năng lượng mặt tròi, solar-powered ship, tàu thuỷ chạy bằng năng lượng mặt trời, petrol-powered car, xe hơi chạy bằng xăng, solowheel, phương tiện tự hành cá nhân 1 bánh, walkcar, ô tô tự hành dùng chân, teleporter, phương tiện di chuyển tức thời, electric car, xe điện, flying car, xe bay, bullet train, tàu cao tốc, pedal, đạp (xe đạp), rails, đường sắt, run on, chạy bằng (nhiên liệu nào), run on electricity, chạy bằng điện, sail, điều khiển, lái (thuyền buồm)
0%
Unit 11.1
공유
공유
만든이
Emmanguyen568
콘텐츠 편집
저장
좋아요
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
이런 식으로 더 많아
Unit 2 "Travel and Transport" Vocabulary 1
만든이
Natalya2
매치업
10
Means of trasport (vocab)
만든이
Dariaduzynska
이미지 퀴즈
50
Transportation vocabulary
만든이
Anna592
타일 뒤집기
5
travel. phrasal verbs.
만든이
Englishsunshine2020
매치업
37
Prepare3 Unit 3 Ways of travelling
만든이
Carnation2000
매치업
17
Unit 11_Transport and travel (revision)
만든이
Annieg
매치업
8
Think 1. Unit 12. Transport and travel Speaking
만든이
Goodteachers
랜덤카드
9
destination unit 2 / travel and transport / phrasal verbs(2)
만든이
Tvoyavesna
퀴즈
7
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?