cycling, đạp xe, swimming, bơi lội, badminton, cầu lông, basketball, bóng rổ, football, bóng đá, enjoy, thích, like, thích, love, rất thích, be interested in, quan tâm đến, be keen on, rất thích, don’t like, không thích, dislike, không thích, hate, ghét, relaxing, thư giãn, fun, vui, interesting, thú vị, exciting, hào hứng, tiring, mệt, difficult, khó, easy, dễ, I really enjoy…, Tôi rất thích…, I quite like…, Tôi khá thích…, My favorite sport is…, Môn thể thao yêu thích của tôi là…, I often… in my free time, Tôi thường… vào thời gian rảnh, It helps me…, Nó giúp tôi…, I don’t really like…, Tôi không thực sự thích…, I’m not very good at…, Tôi không giỏi lắm về…, In my opinion,…, Theo tôi,…, Overall, I think…, Nhìn chung, tôi nghĩ…, healthy, – khỏe mạnh, keep fit , – giữ dáng, stay in shape , – giữ vóc dáng, reduce stress , giảm căng thẳng, good for my health , – tốt cho sức khỏe.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?