cycling, đạp xe, swimming, bơi lội, badminton, cầu lông, basketball, bóng rổ, football, bóng đá, enjoy, thích, like, thích, love, rất thích, be interested in, quan tâm đến, be keen on, rất thích, don’t like, không thích, dislike, không thích, hate, ghét, relaxing, thư giãn, fun, vui, interesting, thú vị, exciting, hào hứng, tiring, mệt, difficult, khó, easy, dễ, I really enjoy…, Tôi rất thích…, I quite like…, Tôi khá thích…, My favorite sport is…, Môn thể thao yêu thích của tôi là…, I often… in my free time, Tôi thường… vào thời gian rảnh, It helps me…, Nó giúp tôi…, I don’t really like…, Tôi không thực sự thích…, I’m not very good at…, Tôi không giỏi lắm về…, In my opinion,…, Theo tôi,…, Overall, I think…, Nhìn chung, tôi nghĩ…, healthy, – khỏe mạnh, keep fit , – giữ dáng, stay in shape , – giữ vóc dáng, reduce stress , giảm căng thẳng, good for my health , – tốt cho sức khỏe.
0%
speaking
공유
공유
공유
만든이
Happyteacher310
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?