appliance , thiết bị (gia dụng), automatic , tự động, cable TV , truyền hình cáp, castle , lâu đài, comfortable , thoải mái, cottage , nhà tranh/nhà nhỏ ở nông thôn, different , khác biệt, dishwasher , máy rửa bát, electricity , điện, fantastic , tuyệt vời, fridge , tủ lạnh, hay , cỏ khô, helicopter, máy bay trực thăng, hi-tech, công nghệ cao, houseboat, nhà thuyền, housework, việc nhà, iron, bàn là; là (quần áo), look after, chăm sóc, trông nom, modern, hiện đại, motorhome, nhà di động, mountain, núi, ocean, đại dương, palace, cung điện, postcard, bưu thiếp, probably, có lẽ, professor, giáo sư, robot, rô-bốt, roof, mái nhà, run on, chạy bằng (năng lượng gì), skyscraper, nhà chọc trời, smart, thông minh, solar energy, năng lượng mặt trời, space, không gian, special, đặc biệt, surf the Internet, lướt Internet, surround, bao quanh, swimming pool, bể bơi, telephone, điện thoại, temperature, nhiệt độ, track, đường mòn/lối đi, tractor, máy kéo, UFO, vật thể bay không xác định, washing machine, máy giặt, wind energy, năng lượng gió, wireless, không dây.
0%
Unit 10
공유
공유
공유
만든이
Huyennguyenthi3
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
플래시 카드
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
액티비티를 플레이할 때 더 많은 포맷이 나타납니다.
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?