group call (n), cuộc gọi nhóm, translator (n), người phiên dịch, biên dịch, via (prep), qua, theo đường (gì), focus on (v), tập trung vào, battery (n), pin, cục pin, three-dimensional (adj), Ảnh 3 chiều, Mission (n/v), Sứ mệnh, nhiệm vụ, attach (v), đính kèm, attachment (n), tệp đính kèm, code (n), mật mã, digital camera (n), máy ánh (kỹ thuật) số, formal (adj), trang trọng, chính thức , informal (adj), thân mật, không trang trọng, get through, nối máy được, gọi được, meaningful (adj), có ý nghĩa, network signal (n), tín hiệu mạng, cybercrime (n), Tội phạm công nghệ cao.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?