academic (adj) /ˌæk.əˈdem.ɪk/, thuộc học thuật, thuộc giải trí, thuộc thể thao, academic (n) /ˌæk.əˈdem.ɪk/, học giả, vận động viên, nghệ sĩ, conscientious (adj) /ˌkɒn.ʃiˈen.ʃəs/, tận tâm, cẩu thả, lười biếng, cram (v) /kræm/, nhồi nhét kiến thức, học từ tốn, không học, curriculum (n) /kəˈrɪk.jə.ləm/, chương trình học, bài kiểm tra, giáo viên, distance learning (n) /ˈdɪs.təns ˌlɜː.nɪŋ/, học từ xa, học trực tiếp, học nhóm, graduate (n) /ˈɡrædʒ.u.ət/, người tốt nghiệp, giáo viên, học sinh, graduate (v) /ˈɡrædʒ.u.eɪt/, tốt nghiệp, bỏ học, thi rớt, ignorant (adj) /ˈɪɡ.nər.ənt/, thiếu hiểu biết, thông minh, hiểu rõ, inattentive (adj) /ˌɪn.əˈten.tɪv/, không chú ý, tập trung, chăm chỉ, intellectual (adj) /ˌɪn.təlˈek.tʃu.əl/, thuộc trí tuệ, thuộc cảm xúc, thuộc thể chất, intelligent (adj) /ɪnˈtel.ɪ.dʒənt/, thông minh, ngu ngốc, chậm hiểu, intensive (adj) /ɪnˈten.sɪv/, chuyên sâu, sơ sài, qua loa, knowledgeable (adj) /ˈnɒl.ɪ.dʒə.bəl/, hiểu biết rộng, thiếu hiểu biết, mơ hồ, lecture (n) /ˈlek.tʃər/, bài giảng, bài kiểm tra, bài tập, lecture (v) /ˈlek.tʃər/, giảng bài, chấm điểm, làm bài, mock exam (n) /ˌmɒk ɪɡˈzæm/, bài thi thử, bài thi thật, bài kiểm tra miệng, plagiarise (v) /ˈpleɪ.dʒə.raɪz/, đạo văn, tự viết, trích dẫn đúng, self-study (n) /ˌselfˈstʌd.i/, tự học, học nhóm, học thêm, seminar (n) /ˈsem.ɪ.nɑːr/, buổi hội thảo, buổi liên hoan, buổi dã ngoại, special needs (n) /ˌspeʃ.əl ˈniːdz/, nhu cầu đặc biệt, nhu cầu bình thường, nhu cầu xa xỉ, tuition (n) /tʃuːˈɪʃ.ən/, học phí, tiền ăn, tiền nhà, tutorial (n) /tjuːˈtɔː.ri.əl/, buổi hướng dẫn, bài kiểm tra, bài tập nhóm
0%
Unit 2: Learning
공유
공유
만든이
Daongoctuan05
콘텐츠 편집
인쇄
퍼가기
더보기
할당
순위표
더 보기
접기
이 순위표는 현재 비공개입니다.
공유
를 클릭하여 공개할 수 있습니다.
자료 소유자가 이 순위표를 비활성화했습니다.
옵션이 자료 소유자와 다르기 때문에 이 순위표가 비활성화됩니다.
옵션 되돌리기
퀴즈
(은)는 개방형 템플릿입니다. 순위표에 올라가는 점수를 산출하지 않습니다.
로그인이 필요합니다
비주얼 스타일
글꼴
구독 필요
옵션
템플릿 전환하기
모두 표시
결과 열기
링크 복사
QR 코드
삭제
자동 저장된
게임을 복구할까요?