Be considered + cụm N/adj, được coi như là, Among = One of, một trong những, Catastrophic (adj), có tính thảm họa, Turning winds, gió xoáy, Central states, các bang ở miền Trung, Central provinces, các tỉnh miền Trung, Active volcano, núi lửa đang hoạt động, Prehistoric times, thời tiền sử, No longer, không còn ... nữa, Erode (v), xói mòn, Erosion (n), sự xói mòn, Effort (n), nỗ lực, Resource (n), nguồn tài nguyên, Turn into = Transform, biến đổi thành, Category (n), loại, Concern (n, v), sự quan ngại, quan tâm, Governor (n), thống đốc, Mayor (n), thị trưởng.

순위표

비주얼 스타일

옵션

템플릿 전환하기

자동 저장된 게임을 복구할까요?